Bảng xếp hạng
| Hạng | ▾ | Tên truy cập | Điểm | Số bài |
|---|---|---|---|---|
| 101 | Thái Thành Phát | 1,05 | 1 | |
| 101 | Nguyễn Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 103 | Võ Chí Anh | 0,00 | 0 | |
| 103 | Đỗ Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 103 | 0,00 | 0 | ||
| 103 | Trà Gia Phú | 0,00 | 0 | |
| 103 | Huỳnh Minh Thuyết | 0,00 | 0 | |
| 108 | Nguyễn Thanh Uyên A | 1,05 | 1 | |
| 109 | Trần Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 110 | Nguyễn Thị Phương Lam | 1,05 | 1 | |
| 111 | Nguyễn Hải Thiên | 0,00 | 0 | |
| 111 | Nguyễn Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 111 | Trương Ngọc Quỳnh My | 0,00 | 0 | |
| 111 | Bùi Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 111 | Diệp Chánh Hào | 0,00 | 0 | |
| 111 | Ngô Kỳ Nam | 0,00 | 0 | |
| 111 | Phan Minh Tuệ | 0,00 | 0 | |
| 118 | Trần Bảo Đại | 0,68 | 0 | |
| 119 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 120 | Lương Hoàng Phúc | 0,68 | 0 | |
| 121 | Đào Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 121 | Lương Quốc Hải | 0,00 | 0 | |
| 123 | Lưu Võ Xuân Trường | 1,05 | 1 | |
| 124 | Phạm Hồng Đức | 0,00 | 0 | |
| 124 | Đỗ Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 124 | Ngô Thanh Thi | 0,00 | 0 | |
| 124 | Võ Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 124 | Lê Tín | 0,00 | 0 | |
| 124 | Huỳnh Hoàng Nam | 0,00 | 0 | |
| 124 | Nguyễn Hoàng Kỳ | 0,00 | 0 | |
| 124 | Nguyễn Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 124 | Phạm Đình Khánh Thư | 0,00 | 0 | |
| 124 | Nguyễn Hoàng Tùng | 0,00 | 0 | |
| 124 | Phạm Anh Thư | 0,00 | 0 | |
| 135 | Trương Lê Công Vinh | 1,05 | 1 | |
| 136 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,52 | 0 | |
| 137 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 138 | Đinh Hữu Nguyên Khang | 1,05 | 1 | |
| 139 | Vũ Quang Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 139 | Lâm Gia Hào | 0,00 | 0 | |
| 141 | Nguyễn Thành Cơ | 1,05 | 1 | |
| 142 | Trần Ngọc Thảo Quyên | 0,00 | 0 | |
| 142 | 0,00 | 0 | ||
| 142 | Trần Minh Bảo Thiện | 0,00 | 0 | |
| 142 | Nguyễn Tấn Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 142 | Trang Hồng Quân | 0,00 | 0 | |
| 142 | Vương Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 142 | Đỗ Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 142 | Phạm Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 142 | Nguyễn Nhất Anh | 0,00 | 0 | |
| 142 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 142 | Trần Trác Hải | 0,00 | 0 | |
| 142 | Nguyễn Bá Mạnh Trường | 0,00 | 0 | |
| 154 | 1,05 | 1 | ||
| 155 | Nguyễn Tấn Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Bảo Thiện | 0,00 | 0 | |
| 155 | Phạm Anh Thư | 0,00 | 0 | |
| 155 | Diệp Chánh Hào | 0,00 | 0 | |
| 155 | Diệp Chánh Hào | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Hưng Long | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Thiên Vân | 0,00 | 0 | |
| 155 | 0,00 | 0 | ||
| 155 | Phạm Hoàng Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 155 | Tăng Thanh Hải | 0,00 | 0 | |
| 155 | Phan Minh Tuệ | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trương Nguyễn Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Lê Bảo Hân | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Ngọc Thảo Quyên | 0,00 | 0 | |
| 155 | Nguyễn Minh Phúc | 0,00 | 0 | |
| 155 | Vũ Quang Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 155 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 155 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 155 | Bùi Lưu Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 155 | Dang The Hoang | 0,00 | 0 | |
| 184 | Võ Chí Anh | 1,05 | 1 | |
| 185 | nguyễn trần hải đăng | 0,00 | 0 | |
| 185 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 185 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 188 | Nguyễn Trung Phong | 1,05 | 1 | |
| 189 | Trần Khải Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 189 | Nguyễn Lê Minh Khang | 0,00 | 0 | |
| 189 | Huỳnh Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 189 | Đỗ Ngọc Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 194 | Lê Trương Hoàng Anh | 1,05 | 1 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 195 | Nguyễn Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 |