| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bùi Hồng Quân | 4,01 | 3 | |
| 2 | Hoàng Đăng Quang | 1,05 | 1 | |
| 2 | Hoàng Nhật Long | 1,05 | 1 | |
| 2 | Nguyễn Quang Huy | 1,05 | 1 | |
| 2 | Đoàn Gia Hưng | 1,05 | 1 | |
| 2 | Nguyễn Gia Khương | 1,05 | 1 | |
| 2 | Lê Uy Vũ | 1,05 | 1 | |
| 2 | Vũ Minh | 1,05 | 1 | |
| 2 | Hoàng Đăng Khoa | 1,05 | 1 | |
| 10 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,52 | 0 | |
| 11 | Ngô Kỳ Nam | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Anh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 11 | Võ Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 11 | Phạm Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Hữu Khang | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Ngọc Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trương Bình Khang | 0,00 | 0 | |
| 11 | Tô Vĩnh Hào | 0,00 | 0 | |
| 11 | Bùi Vũ Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lương Quốc Hải | 0,00 | 0 | |
| 11 | Huỳnh Minh Anh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Bùi Nguyễn Vĩnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trương Ngọc Quỳnh My | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đỗ Việt Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trịnh Minh Hai | 0,00 | 0 | |
| 11 | Vũ Quang Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Ngọc Thảo Quyên | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Quang Khương Duy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Minh Phúc | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lê Kim Đông | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đào Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trần Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đặng Thế Phong | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trương Đình Ánh | 0,00 | 0 | |
| 11 | Bùi Lưu Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Bá Mạnh Trường | 0,00 | 0 | |
| 11 | Hoàng Thiên Phúc | 0,00 | 0 | |
| 11 | Trương Thụy Thủy Trúc | 0,00 | 0 | |
| 11 | Lê Minh Tuấn Tú | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Phúc An | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguy | 0,00 | 0 | |
| 11 | Đinh Huy Vũ | 0,00 | 0 | |
| 11 | Nguyễn Hoàng Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 11 | Huỳnh Anh Khôi | 0,00 | 0 |