| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Tiến Phát | 3,87 | 3 | |
| 2 | Nguyễn Danh Hoàng Hải | 3,20 | 3 | |
| 3 | Hoàng Đăng Quang | 1,05 | 1 | |
| 3 | Nguyễn Duy Vũ | 1,05 | 1 | |
| 3 | Nguyễn Phúc Anh Khoa | 1,05 | 1 | |
| 3 | Phạm Nguyễn Khải Minh | 1,05 | 1 | |
| 3 | Nguyễn Quốc Huy | 1,05 | 1 | |
| 3 | Vũ Chí Lân | 1,05 | 1 | |
| 3 | Nguyễn Phan Nguyên | 1,05 | 1 | |
| 3 | Bùi Nguyễn Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 3 | Lê Bình Minh | 1,05 | 1 | |
| 3 | Thi Hoàng Phước | 1,05 | 1 | |
| 13 | Nguyễn Hải Thiên | 0,00 | 0 | |
| 13 | Vương Minh Phúc | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Đăng Quân | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Nhất Anh | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Lê Bảo Hân | 0,00 | 0 | |
| 13 | Bùi Lưu Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lê Trần Hưng Phú | 0,00 | 0 | |
| 13 | Vũ Duy Phúc | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trần Châu Hồng Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lê Hữu Gia Phát | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trần Minh Khang | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lưu Thiện Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Ngọc Hân | 0,00 | 0 | |
| 13 | Võ Trí Thiện | 0,00 | 0 | |
| 13 | Đinh Huy Vũ | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 13 | Đỗ Minh Quang | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trần Hoàng Quyên | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lu Kim Long | 0,00 | 0 | |
| 13 | Phạm Hải Minh | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trương Đình Ánh | 0,00 | 0 | |
| 13 | Vương Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trà Gia Phú | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Tùng | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Minh Hiển Long | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 13 | Huỳnh Minh Thuyết | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lưu Văn An | 0,00 | 0 | |
| 13 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 13 | Du Phan Lê Hưng | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Tuệ Nhi | 0,00 | 0 | |
| 13 | Bùi Hải Anh | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trần Cao Phong | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 13 | Đào Minh Nhật | 0,00 | 0 | |
| 13 | Trần Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Lưu Gia Khang | 0,00 | 0 |