| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Duy Anh | 4,01 | 3 | |
| 1 | Đặng Khắc Tri | 4,01 | 3 | |
| 1 | Nguyễn Bùi Hồng Quân | 4,01 | 3 | |
| 1 | Phạm Gia Khiêm | 4,01 | 3 | |
| 5 | Đoàn Tiến Phát | 3,87 | 3 | |
| 6 | Võ Phước Minh Khang | 3,82 | 3 | |
| 7 | Trần Nguyễn Gia Huy | 3,11 | 3 | |
| 8 | Hoàng Đăng Quang | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Gia Thành | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Hưng Long | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Thanh Uyên A | 1,05 | 1 | |
| 8 | Phạm Minh Thiệu | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Thành Cơ | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Phúc Anh Khoa | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Trung Phong | 1,05 | 1 | |
| 8 | Thái Nguyên An | 1,05 | 1 | |
| 8 | Văn Kiến Bách | 1,05 | 1 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Phúc | 1,05 | 1 | |
| 8 | nguyễn trần trọng nhân | 1,05 | 1 | |
| 8 | Hoàng Nhật Long | 1,05 | 1 | |
| 8 | Vũ Chí Lân | 1,05 | 1 | |
| 8 | Phí Vũ Nhật Quang | 1,05 | 1 | |
| 8 | Thái Thành Phát | 1,05 | 1 | |
| 8 | Bùi Nguyễn Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 8 | Tạ Hoàng Bách | 1,05 | 1 | |
| 8 | Võ Trung Kiên | 1,05 | 1 | |
| 8 | Vũ Minh | 1,05 | 1 | |
| 8 | Lê Uy Vũ | 1,05 | 1 | |
| 8 | Thi Hoàng Phước | 1,05 | 1 | |
| 8 | Phạm Nguyễn Khải Minh | 1,05 | 1 | |
| 31 | Nguyễn Mậu Thắng | 0,68 | 0 | |
| 32 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,52 | 0 | |
| 32 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,52 | 0 | |
| 34 | Trần Vĩ Khánh | 0,04 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Trọng Khang | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Tín | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Hưng Long | 0,00 | 0 | |
| 35 | Võ Lê Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Tùng Lâm | 0,00 | 0 | |
| 35 | Bùi Minh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Cao Thành | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trương Quan Vũ | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trang Hồng Quân | 0,00 | 0 | |
| 35 | Huỳnh Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lâm Gia Hào | 0,00 | 0 | |
| 35 | Đỗ Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trương Nguyễn Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lưu Thiện Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 35 | Võ Trí Thiện | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Hoàng Tùng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Phạm Hải Minh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trương Đình Ánh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trương Bình Khang | 0,00 | 0 | |
| 35 | Bùi Nguyễn Vĩnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 35 | Đỗ Việt Gia Phúc | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Quốc Đăng Khoa | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Quang Khương Duy | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Minh Tâm | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Đức Duy | 0,00 | 0 | |
| 35 | nguyễn trần hải đăng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Thanh Phong | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Bảo Nam | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Tuyết Hân | 0,00 | 0 | |
| 35 | Lê Khánh Nam | 0,00 | 0 | |
| 35 | 2627HBT - Nguyễn Quan Anh Thư | 0,00 | 0 | |
| 35 | 0,00 | 0 | ||
| 35 | 0,00 | 0 | ||
| 35 | NGUYỄN THẾ QUANG | 0,00 | 0 | |
| 35 | phucandz1234 | 0,00 | 0 | |
| 35 | Phạm Hoàng Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 35 | Đỗ Ngọc Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Du Phan Lê Hưng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Phúc An | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Đức Thịnh | 0,00 | 0 | |
| 35 | Mai Văn Long | 0,00 | 0 | |
| 35 | Nguyễn Trần Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 35 | Trần Trác Hải | 0,00 | 0 | |
| 35 | 0,00 | 0 | ||
| 35 | Huỳnh Anh Khôi | 0,00 | 0 | |
| 35 | Huỳnh Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 35 | 0,00 | 0 | ||
| 35 | Nguyễn Hoàng Đăng Quân | 0,00 | 0 |